- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
biểu đồ cột; biểu đồ thanh
Biểu đồ thanh này hiển thị dữ liệu bán hàng.
biểu đồ cột; biểu đồ thanh
Biểu đồ thanh này hiển thị dữ liệu bán hàng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
biểu đồ cột; biểu đồ thanh
biểu đồ cột; biểu đồ thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.