- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
gieo hạt theo hàng; gieo vãi theo luống
Nông dân đang gieo lúa mì theo hàng.
gieo hạt theo hàng; gieo vãi theo luống
Nông dân đang gieo lúa mì theo hàng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
gieo hạt theo hàng; gieo vãi theo luống
gieo hạt theo hàng; gieo vãi theo luống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.