- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
vệt; vết hằn (do đánh roi)
Trên người anh ấy có vết lằn.
vằn; sọc; hoa văn vằn vện
Trên hòn đá này có một vệt.
vệt; vết hằn (do đánh roi)
Trên người anh ấy có vết lằn.
vằn; sọc; hoa văn vằn vện
Trên hòn đá này có một vệt.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
vệt; vết hằn (do đánh roi)
vệt; vết hằn (do đánh roi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.