- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều khoản; mục; mục từ (trong văn bản)
mục từ; điều mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư,...)
Từ điển này có rất nhiều mục từ.
điều khoản; mục; mục từ (trong văn bản)
mục từ; điều mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư,...)
Từ điển này có rất nhiều mục từ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều khoản; mục; mục từ (trong văn bản)
điều khoản; mục; mục từ (trong văn bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.