- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
vệt; đốm; vân; sọc
Chiếc áo sơ mi này có sọc.
vệt; đốm; vân; sọc
Chiếc áo sơ mi này có sọc.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
vệt; đốm; vân; sọc
vệt; đốm; vân; sọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.