- 木mộc(cây)
- 从tùng(theo sau, đi cùng)
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
đến gần; đến; sắp tới
中即将到达、出现或发生jíjiāng dàodá、chūxiàn huò fāshēng
Mùa đông sắp đến rồi.
đến gần; đến; sắp tới
中即将到达、出现或发生jíjiāng dàodá、chūxiàn huò fāshēng
Mùa đông sắp đến rồi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
đến gần; đến; sắp tới
đến gần; đến; sắp tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.