- 木mộc(cây)
- 从tùng(theo sau, đi cùng)
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn dài [thành ngữ]
Thời gian còn dài, chúng ta sẽ nói chuyện sau.
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn nhiều [thành ngữ]
Còn nhiều thời gian, chúng ta sẽ nói chuyện sau.
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn dài [thành ngữ]
Thời gian còn dài, chúng ta sẽ nói chuyện sau.
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn nhiều [thành ngữ]
Còn nhiều thời gian, chúng ta sẽ nói chuyện sau.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn dài [thành ngữ]
ngày sau còn dài; thời gian phía trước còn dài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.