- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Jackson (tên người)
中美国的一个常见人名měiguó de yī gè chángjiàn rénmíng
Jackson là bạn của tôi.
thành phố Kiệt Khắc Tốn, thủ phủ bang Mississippi
中美国密西西比州的首府城市Měiguó Mìxīxībǐ zhōu de shǒufu chéngshì
Jackson là thủ phủ của bang Mississippi.
Jackson (tên người)
中美国的一个常见人名měiguó de yī gè chángjiàn rénmíng
Jackson là bạn của tôi.
thành phố Kiệt Khắc Tốn, thủ phủ bang Mississippi
中美国密西西比州的首府城市Měiguó Mìxīxībǐ zhōu de shǒufu chéngshì
Jackson là thủ phủ của bang Mississippi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Jackson (tên người)
Jackson (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.