- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Jéremy (tên người)
中人的名字,英文名rén de míngzi, yīngwén míng
Jeremy là bạn của tôi.
Jéremy (tên người)
中人的名字,英文名rén de míngzi, yīngwén míng
Jeremy là bạn của tôi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Jéremy (tên người)
Jéremy (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.