- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
chó Chow Chow; chó tùng sư
Chó Chow Chow là một loại chó rất đáng yêu.
chó Chow Chow; chó tùng sư
Chó Chow Chow là một loại chó rất đáng yêu.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
chó Chow Chow; chó tùng sư
chó Chow Chow; chó tùng sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.