- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
dây thun; dây co giãn
Sợi dây chun này quá lỏng.
dây thun; dây co giãn
Sợi dây chun này quá lỏng.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây thun; dây co giãn
dây thun; dây co giãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.