- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
răng cửa; răng hàm trước
Răng cửa dùng để cắt thức ăn.
răng hàm; răng cửa (cửa hàm)
Răng hàm dùng để nhai thức ăn.
bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài); răng cửa
Bàn nha là dụng cụ dùng để gia công ren.
răng cửa; răng hàm trước
Răng cửa dùng để cắt thức ăn.
răng hàm; răng cửa (cửa hàm)
Răng hàm dùng để nhai thức ăn.
bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài); răng cửa
Bàn nha là dụng cụ dùng để gia công ren.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng cửa; răng hàm trước
răng cửa; răng hàm trước
khuôn ren (dụng cụ cắt ren ngoài); răng cửa
khuôn ren (dụng cụ cắt ren ngoài); răng cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.