- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực quang; hiện tượng bắc cực quang/nam cực quang
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cực quang.
cực quang; hiện tượng bắc cực quang/nam cực quang
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cực quang.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cực quang; hiện tượng bắc cực quang/nam cực quang
cực quang; hiện tượng bắc cực quang/nam cực quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.