- ⺮trúc(cây tre)
- 巩củng(củng cố, vững chắc)
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Họ đang xây dựng một thế giới mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
Họ đang xây dựng một cây cầu mới.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Họ đang xây dựng một thế giới mới.
xây dựng; tu sửa và xây dựng
Họ đang xây dựng một cây cầu mới.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.