- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo
Vận động kiến tạo là lực lượng bên trong của Trái Đất.
chuyển động kiến tạo vỏ Trái Đất
Vận động kiến tạo là sự thay đổi của bề mặt Trái Đất.
vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo
Vận động kiến tạo là lực lượng bên trong của Trái Đất.
chuyển động kiến tạo vỏ Trái Đất
Vận động kiến tạo là sự thay đổi của bề mặt Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo
vận động kiến tạo; chuyển động kiến tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.