- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu rừng; vùng lâm nghiệp
Khu rừng này có rất nhiều cây.
khu rừng; vùng lâm nghiệp
Khu rừng này có rất nhiều cây.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu rừng; vùng lâm nghiệp
khu rừng; vùng lâm nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.