- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")
Lingka là nơi người Tạng thư giãn.
vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")
Lingka là nơi người Tạng thư giãn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")
vườn (phiên âm tiếng Tây Tạng "lingka")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.