- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khu rừng nhỏ; lùm cây
Trong rừng có rất nhiều chim.
rừng cây nhỏ; bụi cây
Trong khu rừng này có rất nhiều chim.
rừng rậm; rừng nhiệt đới
Trong rừng có rất nhiều cây.
khu rừng nhỏ; lùm cây
Trong rừng có rất nhiều chim.
rừng cây nhỏ; bụi cây
Trong khu rừng này có rất nhiều chim.
rừng rậm; rừng nhiệt đới
Trong rừng có rất nhiều cây.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khu rừng nhỏ; lùm cây
khu rừng nhỏ; lùm cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.