- 心tâm(trái tim, tâm trí)
- 口khẩu(cái miệng)
- 丷bát(hai nét phẩy)
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
vô số; đủ loại; muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Trong cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa.
không phải chỉ một; nhiều vô số kể [thành ngữ]
vô số; đủ loại; muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Trong cửa hàng có rất nhiều loại hàng hóa.
không phải chỉ một; nhiều vô số kể [thành ngữ]
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
vô số; đủ loại; muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
vô số; đủ loại; muôn hình vạn trạng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.