- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cháy rừng; hỏa hoạn rừng núi
Đám cháy rừng đã thiêu rụi nhiều cây cối.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cháy rừng; hỏa hoạn rừng núi
Đám cháy rừng đã thiêu rụi nhiều cây cối.
cháy rừng; hỏa hoạn rừng núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.