- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
không tương hợp; khập khiễng [thành ngữ]
Tính cách của hai người họ không hợp nhau.
(văn) không tương hợp; khắc nhau (như mộng và mộng lỗ không khớp)
không tương hợp; khập khiễng [thành ngữ]
Tính cách của hai người họ không hợp nhau.
(văn) không tương hợp; khắc nhau (như mộng và mộng lỗ không khớp)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
không tương hợp; khập khiễng [thành ngữ]
không tương hợp; khập khiễng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.