- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dũng cảm và quyết đoán
Anh ấy là một người quyết đoán.
quyết đoán; dứt khoát
Anh ấy là một người kiên quyết.
dũng cảm và quyết đoán
Anh ấy là một người quyết đoán.
quyết đoán; dứt khoát
Anh ấy là một người kiên quyết.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dũng cảm và quyết đoán
dũng cảm và quyết đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.