- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt quả; miếng quả; cùi quả
Trong sữa chua này có hạt trái cây.
hạt quả; miếng quả; cùi quả
Trong sữa chua này có hạt trái cây.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt quả; miếng quả; cùi quả
hạt quả; miếng quả; cùi quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.