- 木mộc(cây gỗ)
- 支chi(nhánh, chống đỡ)
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
cành nhỏ; nhánh cây
Cái cây này có nhiều cành con.
nhánh cây; chạc cây
Cành cây này rất dài.
cành nhỏ; nhánh cây
Cái cây này có nhiều cành con.
nhánh cây; chạc cây
Cành cây này rất dài.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cành nhỏ; nhánh cây
cành nhỏ; nhánh cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.