- 朿thứ(gai nhọn)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
quả táo tàu; quả chà là tàu
Tôi thích ăn táo tàu.
quả táo tàu; quả jujube
quả táo tàu; quả chà là tàu
Tôi thích ăn táo tàu.
quả táo tàu; quả jujube
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quả táo tàu; quả chà là tàu
quả táo tàu; quả chà là tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.