- 朿thứ(gai nhọn)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
nhân táo tàu; mứt táo tàu
Tôi thích ăn bánh trung thu nhân táo tàu.
nhân táo tàu; mứt táo tàu
Tôi thích ăn bánh trung thu nhân táo tàu.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Cây táo có nhiều gai nhọn mọc trên thân gỗ.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
nhân táo tàu; mứt táo tàu
nhân táo tàu; mứt táo tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.