- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
bắn chết; tiêu diệt (bằng súng)
中用枪射击杀死yòng qiāng shè jī shā sǐ
Anh ta bị bắn chết rồi.
bắn chết; tiêu diệt (bằng súng)
中用枪射击杀死yòng qiāng shè jī shā sǐ
Anh ta bị bắn chết rồi.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
bắn chết; tiêu diệt (bằng súng)
bắn chết; tiêu diệt (bằng súng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.