- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
bao súng; vỏ bọc súng
Anh ấy đặt vỏ súng lên bàn.
bao súng; vỏ bọc súng
Anh ấy đặt vỏ súng lên bàn.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
bao súng; vỏ bọc súng
bao súng; vỏ bọc súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.