- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chém đầu bêu giữa chốn đông người
Anh ta bị chặt đầu và bêu đầu trước công chúng.
chém đầu bêu giữa chốn đông người
Anh ta bị chặt đầu và bêu đầu trước công chúng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chém đầu bêu giữa chốn đông người
chém đầu bêu giữa chốn đông người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.