khô héo, tàn úa (cây cối); (bóng) gầy còm, tiều tụy (người)
Những chiếc lá khô héo này rất đẹp.
(chỉ người) tiều tụy; hốc hác; gầy mòn
Anh ấy trông rất tiều tụy.
khô héo, tàn úa (cây cối); (bóng) gầy còm, tiều tụy (người)
Những chiếc lá khô héo này rất đẹp.
(chỉ người) tiều tụy; hốc hác; gầy mòn
Anh ấy trông rất tiều tụy.
khô héo, tàn úa (cây cối); (bóng) gầy còm, tiều tụy (người)
khô héo, tàn úa (cây cối); (bóng) gầy còm, tiều tụy (người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.