- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
khô héo và chết; chết khô (của cây cối)
Cái cây này đã khô héo và chết rồi.
khô héo và chết; chết khô (của cây cối)
Cái cây này đã khô héo và chết rồi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
khô héo và chết; chết khô (của cây cối)
khô héo và chết; chết khô (của cây cối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.