- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)
cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)
中用来计数飞机、车、机器等的单位词yònglái jìshù fēijī、chē、jīqì děng de dānyuè cí
giá; kệ; khung; (lượng từ cho máy bay, đàn piano...)
中放东西的木制或金属制结构fàng dōngxi de mùzhì huò jīnshǔ zhì jiēgòu
Trên giá sách có rất nhiều sách.
khung; giá đỡ; kệ
中支持或放置东西的结构zhīchí huò fàngzhì dōngxi de jiégòu
Cái giá này rất chắc chắn.
chống đỡ; nâng đỡ
中用物体支持或承托别的东西yòng wùtǐ zhīchí huò chénngtuō biéde dōngxi
Anh ấy đặt cái thang dựa vào tường.
khung hình; (kỹ thuật) khung
中用来支撑或固定东西的结构yònglái zhīchēng huò gùdìng dōngxi de jiégòu
cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)
中用来计数飞机、车、机器等的单位词yònglái jìshù fēijī、chē、jīqì děng de dānyuè cí
giá; kệ; khung; (lượng từ cho máy bay, đàn piano...)
中放东西的木制或金属制结构fàng dōngxi de mùzhì huò jīnshǔ zhì jiēgòu
Trên giá sách có rất nhiều sách.
khung; giá đỡ; kệ
中支持或放置东西的结构zhīchí huò fàngzhì dōngxi de jiégòu
Cái giá này rất chắc chắn.
chống đỡ; nâng đỡ
中用物体支持或承托别的东西yòng wùtǐ zhīchí huò chénngtuō biéde dōngxi
Anh ấy đặt cái thang dựa vào tường.
khung hình; (kỹ thuật) khung
中用来支撑或固定东西的结构yònglái zhīchēng huò gùdìng dōngxi de jiégòu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.