- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bộ trống; trống jazz
Anh ấy biết chơi trống.
bộ trống; trống jazz
Anh ấy biết chơi trống.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
bộ trống; trống jazz
bộ trống; trống jazz
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.