- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
một việc gì đó; chuyện gì đó
Bạn có thấy thứ gì không?
một việc gì đó; chuyện gì đó
Bạn có thấy thứ gì không?
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
một việc gì đó; chuyện gì đó
một việc gì đó; chuyện gì đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.