- 木mộc(cây)
- 甘cam(ngọt ngào)
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)
Ai đó nói rằng anh ấy sẽ đến.
người nào đó; nhân vật giả định (gọi là "Giáp")
Một người nào đó nói rằng anh ta sẽ đến.
người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)
Ai đó nói rằng anh ấy sẽ đến.
người nào đó; nhân vật giả định (gọi là "Giáp")
Một người nào đó nói rằng anh ta sẽ đến.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)
người nào đó; một người nào đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ví dụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.