- 木mộc(cây gỗ)
- 氿quỹ(nước nhỏ chảy)
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
bị nhiễm độc; nhiễm chất độc
Anh ấy bị nhiễm độc rồi.
bị nhiễm độc; nhiễm chất độc
Anh ấy bị nhiễm độc rồi.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
bị nhiễm độc; nhiễm chất độc
bị nhiễm độc; nhiễm chất độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.