- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Da của cô ấy mềm mại và mịn màng.
mềm mại; mịn màng
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Da của cô ấy mềm mại và mịn màng.
mềm mại; mịn màng
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
mềm mại; nũng nịu; cưng chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.