- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Cô ấy dùng nước hoa hồng mỗi ngày.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Cô ấy dùng nước hoa hồng mỗi ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước hoa hồng; nước dưỡng da
nước hoa hồng; nước dưỡng da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.