- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Làm ơn đưa cho tôi nước xả vải.
chất làm mềm vải; nước xả vải
Làm ơn đưa cho tôi nước xả vải.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất làm mềm vải; nước xả vải
chất làm mềm vải; nước xả vải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.