- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lát chanh vàng
Tôi thích cho lát chanh vào nước.
lát chanh vàng
Tôi thích cho lát chanh vào nước.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lát chanh vàng
lát chanh vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.