- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
中寻找信息或事实;检查是否正确xúnzhǎo xìnxī huò shìshí; jiǎnchá shìfǒu zhèngquè
Tôi đang tra cứu tài liệu.
kiểm tra; tra cứu; điều tra
中检查或寻找信息jiǎnchá huòzhǎozhǎo xìnxī
Xin bạn kiểm tra một chút.
họ Tra
中姓氏,一个汉字姓xìngshì, yīgè hànzì xìng
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
中寻找信息或事实;检查是否正确xúnzhǎo xìnxī huò shìshí; jiǎnchá shìfǒu zhèngquè
Tôi đang tra cứu tài liệu.
kiểm tra; tra cứu; điều tra
中检查或寻找信息jiǎnchá huòzhǎozhǎo xìnxī
Xin bạn kiểm tra một chút.
họ Tra
中姓氏,一个汉字姓xìngshì, yīgè hànzì xìng
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
họ Tra
tra cứu; tìm kiếm (ví dụ: tra từ điển)
中在书或资料里寻找信息zài shū huò zīliào lǐ xúnzhǎo xìnxī
Tôi tra từ điển.
xem xét; kiểm tra
中仔细看;检查zǐxì kàn; jiǎnchá
Xin hãy tra từ điển một chút.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
中仔细寻找和了解事实zǐxì xúnzhǎo hé liǎojiě shìshí
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
中用语言或符号指向某个意思或对象yòng yǔyán huò fúhào zhǐxiàng mǒu ge yìsi huò duìxiàng
tra cứu; tìm kiếm (ví dụ: tra từ điển)
中在书或资料里寻找信息zài shū huò zīliào lǐ xúnzhǎo xìnxī
Tôi tra từ điển.
xem xét; kiểm tra
中仔细看;检查zǐxì kàn; jiǎnchá
Xin hãy tra từ điển một chút.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
中仔细寻找和了解事实zǐxì xúnzhǎo hé liǎojiě shìshí
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
中用语言或符号指向某个意思或对象yòng yǔyán huò fúhào zhǐxiàng mǒu ge yìsi huò duìxiàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.