- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra tiêu binh; kiểm tra gác canh
Anh ấy phải kiểm tra lính gác mỗi tối.
kiểm tra tiêu binh; kiểm tra gác canh
Anh ấy phải kiểm tra lính gác mỗi tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra tiêu binh; kiểm tra gác canh
kiểm tra tiêu binh; kiểm tra gác canh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.