- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tuần tra ban đêm; kiểm tra ban đêm
kiểm tra ban đêm; tuần tra ban đêm
Bác sĩ phải đi kiểm tra bệnh nhân mỗi tối.
tuần tra ban đêm; kiểm tra ban đêm
kiểm tra ban đêm; tuần tra ban đêm
Bác sĩ phải đi kiểm tra bệnh nhân mỗi tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
tuần tra ban đêm; kiểm tra ban đêm
tuần tra ban đêm; kiểm tra ban đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.