- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca
Anh ấy đi kiểm tra các chốt gác rồi.
(khẩu) kiểm tra, giám sát (vợ/chồng, nhân viên...); đi kiểm tra ca trực
Anh ấy thường xuyên kiểm tra.
kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca
Anh ấy đi kiểm tra các chốt gác rồi.
(khẩu) kiểm tra, giám sát (vợ/chồng, nhân viên...); đi kiểm tra ca trực
Anh ấy thường xuyên kiểm tra.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca
kiểm tra vị trí gác; kiểm tra người trực ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.