- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra phòng; (y tế) đi buồng bệnh; kiểm tra phòng bệnh
Bác sĩ kiểm tra phòng mỗi ngày.
kiểm tra phòng bệnh; đi buồng (y tế)
Bác sĩ phải đi thăm khám bệnh nhân mỗi ngày.
kiểm tra phòng; (y tế) đi buồng bệnh; kiểm tra phòng bệnh
Bác sĩ kiểm tra phòng mỗi ngày.
kiểm tra phòng bệnh; đi buồng (y tế)
Bác sĩ phải đi thăm khám bệnh nhân mỗi ngày.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra phòng; (y tế) đi buồng bệnh; kiểm tra phòng bệnh
kiểm tra phòng; (y tế) đi buồng bệnh; kiểm tra phòng bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.