- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
phát hiện và bắt giữ; triệt phá và thu giữ
Cảnh sát đã thu giữ một lô ma túy.
phát hiện và bắt giữ; triệt phá và thu giữ
Cảnh sát đã thu giữ một lô ma túy.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
phát hiện và bắt giữ; triệt phá và thu giữ
phát hiện và bắt giữ; triệt phá và thu giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.