- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
được chứng minh; chứng minh xong
Xin hãy xác minh thông tin này.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy kiểm tra thông tin này.
được chứng minh; chứng minh xong
Xin hãy xác minh thông tin này.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy kiểm tra thông tin này.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
được chứng minh; chứng minh xong
được chứng minh; chứng minh xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.