- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tham khảo; tra cứu
Xin hãy tra cứu tài liệu này.
tra cứu; tham khảo
Xin hãy tra từ điển.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
tham khảo; tra cứu
Xin hãy tra cứu tài liệu này.
tra cứu; tham khảo
Xin hãy tra từ điển.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tham khảo; tra cứu
tham khảo; tra cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.