- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây táo tây châu Á (Malus asiatica)
Nại tử là một loại trái cây.
(lóng Internet) vú; bầu ngực
Cô ấy mặc một chiếc áo bó sát, ngực rất rõ ràng.
cây táo tây châu Á (Malus asiatica)
Nại tử là một loại trái cây.
(lóng Internet) vú; bầu ngực
Cô ấy mặc một chiếc áo bó sát, ngực rất rõ ràng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây táo tây châu Á (Malus asiatica)
cây táo tây châu Á (Malus asiatica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.