- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
cành liễu; cành liễu đan (liễu gai)
Cành liễu đung đưa trong gió.
cành liễu; cành liễu đan (liễu gai)
Cành liễu đung đưa trong gió.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
cành liễu; cành liễu đan (liễu gai)
cành liễu; cành liễu đan (liễu gai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.